- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Kỹ năng tự tin cho học sinh tiểu học / Việt An

Kỹ năng tự tin cho học sinh tiểu học / Việt An
Tác giả : Việt An
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2020
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 71 tr. : hình vẽ ; 23 cm
ISBN : 9786043042450
Số phân loại : 179.9
Chủ đề : 1. Trẻ em -- Tự tin. 2. -- Giáo dục đạo đức. 3. -- Tính cách.
Tài liệu cùng tác giả
Kỹ năng giữ gìn sức khỏe cho học sinh tiểu học / Việt An
Tác giả : Việt An
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2020
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
1001 câu chuyện giáo dục trẻ / Vũ Anh tuyển chọn, biên soạn
Tác giả : Vũ Anh tuyển chọn, biên soạn
Nhà xuất bản : Tri thức
Năm xuất bản : 2025
Gương đạo đức người xưa / Phạm Khang, Lê Minh biên soạn
Tác giả : Phạm Khang, Lê Minh biên soạn
Nhà xuất bản : Hồng Đức
Năm xuất bản : 2025
Truyện kể về đức tính khiêm tốn / Vân Anh tuyển chọn
Tác giả : Vân Anh tuyển chọn
Nhà xuất bản : Hồng Đức
Năm xuất bản : 2024
Truyện kể về tính tự lập / Vân Anh tuyển chọn
Tác giả : Vân Anh tuyển chọn
Nhà xuất bản : Hồng Đức
Năm xuất bản : 2024
Khiêm tốn / Hà Yên biên soạn ; Minh hoạ: Ngọc Huyền
Tác giả : Hà Yên biên soạn ; Minh hoạ: Ngọc Huyền
Nhà xuất bản : Nxb. Trẻ
Năm xuất bản : 2023
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Kỹ năng tự tin cho học sinh tiểu học / Việt An
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Kỹ năng tự tin cho học sinh tiểu học / Việt An
×
|
Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
|
001
|
|
VLL210036204
|
|
020
|
__
|
$a9786043042450 : $c58000VND
|
|
040
|
__
|
$aNSTL $bvie $eAACR2
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
044
|
__
|
$avm
|
|
082
|
__
|
$a179.9$bK600N$223
|
|
100
|
__
|
$aViệt An
|
|
245
|
__
|
$aKỹ năng tự tin cho học sinh tiểu học /$cViệt An
|
|
260
|
__
|
$aHà Nội :$bDân trí,$c2020
|
|
300
|
__
|
$a71 tr. :$bhình vẽ ;$c23 cm
|
|
500
|
__
|
$aĐTTS ghi
|
|
504
|
__
|
$aThư mục tham khảo: tr
|
|
650
|
__
|
$aTrẻ em $xTự tin
|
|
650
|
__
|
$xGiáo dục đạo đức
|
|
650
|
__
|
$xTính cách
|
|
852
|
|
$a04$bKho tài liệu$j04TV.001506$x1
|
|
852
|
|
$a04$bKho tài liệu$j04TV.001507$x1
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Luân chuyển$jLC.028439
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Thiếu nhi$jTNVV.001348
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Thiếu nhi$jTNVV.001349
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bLưu động$jLD.005560
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bLưu động$jLD.005561
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bLưu động$jLD.005562
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bLưu động$jLD.005563
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bLưu động$jLD.005564
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bLưu động$jLD.005565
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Cúc Hương
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|


