Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
001
|
|
VLL200033012
|
020
|
__
|
$a9786041139893 : $c135000 VND
|
040
|
__
|
$aNSTL $bvie $eAACR2
|
041
|
__
|
$avie
|
044
|
__
|
$avm
|
082
|
__
|
$a813.6$bNH556TH$223
|
100
|
__
|
$aGreen, John
|
245
|
__
|
$aNhững thành phố giấy :$bTiểu thuyết /$cJohn Green ; Nguyễn Thị Cẩm Linh dịch
|
246
|
__
|
$aPaper towns
|
250
|
__
|
$aIn lần thứ 6
|
260
|
__
|
$aThành phố Hồ Chí Minh :$bNxb. Trẻ,$c2019
|
300
|
__
|
$a397 tr. ;$c20 cm
|
500
|
__
|
$aĐTTS ghi
|
504
|
__
|
$aThư mục tham khảo: tr
|
650
|
__
|
$aVăn học hiện đại $xTiểu thuyết $zMỹ
|
700
|
__
|
$aNguyễn Thị Cẩm Linh $edịch
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVV.039871
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVV.039872
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.050114
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.050115
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Cúc Hương
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|