Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
001
|
|
VLL190028409
|
020
|
__
|
$c6500VND
|
040
|
__
|
$aVLL
|
041
|
__
|
$avie
|
082
|
__
|
$a170.92$bM458TR
|
100
|
__
|
$aCửu Thọ
|
245
|
__
|
$aMột trăm gương tốt thiếu nhi Việt Nam /$cCửu Thọ
|
250
|
__
|
$aTái bản lần thứ 6
|
260
|
__
|
$aThành phố Hồ Chí Minh :$bNxb. Trẻ,$c2004
|
300
|
__
|
$a91 tr. ;$c19 cm
|
520
|
__
|
$aGiới thiệu 100 gương tốt thiếu nhi Việt Nam
|
650
|
__
|
$aGương tốt
|
650
|
__
|
$aThiếu nhi
|
650
|
__
|
$aViệt Nam
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037747
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037748
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037749
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037750
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037751
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037752
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037753
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037754
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.038834
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.038835
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.055764
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Kim Đào, Tua
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|