- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Chú ốc đảo xa : Dành cho lứa tuổi nhi đồng mẫu giáo / Nguyễn Hữu Lập

Chú ốc đảo xa : Dành cho lứa tuổi nhi đồng mẫu giáo / Nguyễn Hữu Lập
Tác giả : Nguyễn Hữu Lập
Nhà xuất bản : Nxb. Trẻ
Năm xuất bản : 2001
Nơi xuất bản : Tp. Hồ Chí Minh
Mô tả vật lý : 62 tr. ; 20 cm
Số phân loại : 895.9223
Chủ đề : 1. Truyện. 2. Văn học thiếu nhi. 3. Việt Nam.
Thông tin xếp giá
| Thư viện | Kho lưu trữ | Ký hiệu | Trạng thái | Đăng ký mượn |
|---|---|---|---|---|
| Thư viện Nguyễn Đình Chiểu Vĩnh Long | Kho cơ sở | LC.052482 | Sẵn sàng phục vụ |
Tài liệu cùng tác giả
Chú ốc đảo xa: Dành cho lứa tuổi nhi đồng mẫu giáo/ Nguyễn Hữu Lập
Tác giả : Nguyễn Hữu Lập
Nhà xuất bản : Nxb. Trẻ
Năm xuất bản : 2001
Chữ lạc: Truyện vừa/ Nguyễn Hữu Lập
Tác giả : Nguyễn Hữu Lập
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2005
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Sách, tuyển tập
tài liệu điện tử
Như là huyền thoại : Những kỷ niệm sâu sắc về ngành bưu điện khu vực miền Nam thời kỳ 1930 - 2000 . T. 1
Nhà xuất bản : Nxb. Bưu điện
Năm xuất bản : 2002
Sách, tuyển tập
tài liệu điện tử
Bản hùng ca xuân 1975 / Nhiều tác giả
Tác giả : Nhiều tác giả
Nhà xuất bản : Quân đội nhân dân
Năm xuất bản : 2015
Sách, tuyển tập
tài liệu điện tử
Nhịp đập trái tim : Thơ / Văn Lệ Trinh
Tác giả : Văn Lệ Trinh
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2025
Trước ngưỡng cửa bình minh : Tiểu thuyết / Khuất Quang Thuỵ
Tác giả : Khuất Quang Thuỵ
Nhà xuất bản : Quân đội nhân dân
Năm xuất bản : 2025
Trong cơn gió lốc : Tiểu thuyết / Khuất Quang Thuỵ
Tác giả : Khuất Quang Thuỵ
Nhà xuất bản : Quân đội nhân dân
Năm xuất bản : 2024
- Ấn phẩm định kỳ
- Chú ốc đảo xa : Dành cho lứa tuổi nhi đồng mẫu giáo / Nguyễn Hữu Lập
- Ấn phẩm định kỳ
- Chú ốc đảo xa : Dành cho lứa tuổi nhi đồng mẫu giáo / Nguyễn Hữu Lập
|
Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
|
001
|
|
VLL190023101
|
|
005
|
__
|
20060321090302.0
|
|
008
|
__
|
060314s2001 |||||| sd
|
|
020
|
__
|
$c8400VND
|
|
082
|
__
|
$a895.9223$bCH500Ô
|
|
100
|
__
|
$aNguyễn, Hữu Lập
|
|
245
|
__
|
$aChú ốc đảo xa :$bDành cho lứa tuổi nhi đồng mẫu giáo /$cNguyễn Hữu Lập
|
|
260
|
__
|
$aTp. Hồ Chí Minh :$bNxb. Trẻ,$c2001
|
|
300
|
__
|
$a62 tr. ;$c20 cm
|
|
650
|
__
|
$aTruyện
|
|
650
|
__
|
$aVăn học thiếu nhi
|
|
650
|
__
|
$aViệt Nam
|
|
700
|
__
|
$aNguyễn Hữu Lập
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.033098
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.033099
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037755
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037756
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037757
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037758
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037759
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037760
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037761
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037762
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037763
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037764
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037765
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037766
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037767
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.037768
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.038788
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.038789
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.045267
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.045268
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.045945
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.045946
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.047557
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.047558
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.052481
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.052482
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Đào
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|





