Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
001
|
|
VLL180022410
|
005
|
__
|
20060321090302.0
|
008
|
__
|
060314s1999 |||||| sd
|
020
|
__
|
$c4500VND
|
082
|
__
|
$a895.9223$bCH500TH
|
100
|
__
|
$aMikhancốp, Xécgây
|
245
|
__
|
$aChú thỏ tham lam /$cXécgây Mikhancốp ; Nguyễn Việt Cường dịch
|
260
|
__
|
$aThành phố Hồ Chí Minh :$bNxb. Trẻ,$c2002
|
300
|
__
|
$a23 tr. ;$c19 cm
|
650
|
__
|
$aTruyện tranh
|
650
|
__
|
$aVăn học thiếu nhi
|
650
|
__
|
$aViệt Nam
|
700
|
__
|
$aNguyễn Việt Cường dịch
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031325
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031326
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031327
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031597
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031598
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031858
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031859
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031860
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031861
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.031862
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.048016
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.048017
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.048018
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.052631
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.052632
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Đào
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|