Ldr
|
|
01136nam 22002538a 4500
|
001
|
|
00061474
|
005
|
__
|
20120920090950.0
|
008
|
__
|
120920s1991 ||||||viesd
|
020
|
__
|
$d2 b$c7000VND
|
041
|
__
|
$avie
|
082
|
__
|
$a317.7$bK250T
|
100
|
__
|
$aLâm, Bỉnh Kiệt
|
245
|
__
|
$aKế Toán pháp:$bTheo hệ thống tài khoản kế toán tổng quát năm 1982/$cLâm Bỉnh Kiệt, Phạm Huyên, Lâm Bỉnh Lễ.$nT. 1,$pKế toán đại cương
|
260
|
__
|
$aHà Nội:$bBộ tài chính,$c1991
|
300
|
__
|
$a247 tr;$c26 cm
|
520
|
__
|
$aVài nét đại cương về công ty thương mại, kế toán công ty hợp doanh, kế toán công ty trách nhiệm hưũ hạn, kế toán công ty cổ phần, các loại chứng khoán trong công ty cổ phần.
|
650
|
__
|
$aKế toán
|
700
|
__
|
$a Lâm Bỉnh Lễ$eTác gi?
|
700
|
__
|
$a Phạm Huyên$eTác gi?
|
773
|
__
|
$dHà Nội$dBộ tài chính$d1991$tKế toán Pháp theo Tổng hoạch đồ kế toán 1982$w25327
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVL.000700
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVL.000701
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Administrator
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH1
|