Ldr
|
|
00701cam##22001695a 4500
|
001
|
|
VLL170012435
|
020
|
__
|
$a9786046974130$c71000 VND
|
040
|
__
|
$aNSTL$bvie$eAACR2
|
041
|
_0
|
$avie
|
044
|
__
|
$avm
|
082
|
04
|
$223$a398.2$bNG500NG
|
245
|
00
|
$aNgụ ngôn dân gian Đông Tây/$cHữu Tuấn tuyển chọn, tuyển dịch, giới thiệu
|
260
|
__
|
$aHà Nội:$bVăn học,$c2016
|
300
|
__
|
$a283 tr.;$c21 cm
|
650
|
04
|
$aVăn học dân gian$xVăn học phương Đông$xVăn học phương Tây$xTruyện ngụ ngôn$zChâu Âu$zChâu Á
|
700
|
_0
|
$aHữu Tuấn $etuyển chọn, tuyển dịch, giới thiệu
|
852
|
|
$a04$bKho tài liệu$j04DV.010294$x1
|
852
|
|
$a04$bKho tài liệu$j04DV.010295$x1
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.009308
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.009309
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.009310
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.009311
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.009312
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.009313
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Ms Hằng Nga
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|