Ldr
|
|
01252aam 22002778a 4500
|
001
|
|
00062719
|
005
|
__
|
20130226080249.0
|
008
|
__
|
130225s2012 ||||||viesd
|
020
|
__
|
$c50000 VND$d4 b
|
041
|
__
|
$avie
|
082
|
__
|
$a660.6$bC455NGH
|
100
|
_0
|
$aDương, Tấn Nhựt
|
245
|
__
|
$aCông nghệ sinh học thực vật:$bSách chuyên khảo/$cDương Tấn Nhựt.$nT. 4,$pDâu tây: các kỹ thuật mới trong nhân giống
|
260
|
__
|
$aHà Nội:$bNông nghiệp,$c2012
|
300
|
__
|
$a350 tr;$c21 cm
|
520
|
_3
|
$aGiới thiệu về cây dâu tây, quá trình nuôi cấy đỉnh sinh trưởng, ứng dụng kỹ thuật RT-PCR trong chẩn đoán các bệnh virus xoắn lá trên cây dâu và thiết kế dụng cụ lấy mẫu mới trong nghiên cứu tái sinh và nhân giống vô tính cây dâu tây...
|
650
|
__
|
$aCông nghệ
|
650
|
__
|
$aSinh học
|
650
|
__
|
$aThực vật
|
773
|
__
|
$dH.$dNông nghiệp$d2007$tCông nghệ sinh học thực vật$w42027
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVV.054795
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVV.054796
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.033994
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.033995
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Administrator
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH1
|