Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
001
|
|
VLL160004225
|
020
|
__
|
$a8935075937512$c61000VND
|
040
|
__
|
$aNSTL$bvie$eAACR2
|
041
|
__
|
$avie
|
044
|
__
|
$avm
|
082
|
14
|
$a781.62009597$bV115H
|
245
|
00
|
$aVăn hóa làng Việt Nam - diễn xướng dân gian/$cThái Vũ biên soạn
|
260
|
__
|
$aHà Nội:$bVăn hóa thông tin,$c2015
|
300
|
__
|
$a243 tr.;$c21 cm
|
490
|
__
|
$aTủ sách văn hóa truyền thống
|
504
|
__
|
$aThư mục tham khảo: tr.240 - 241
|
520
|
__
|
$aGiới thiệu một số loại diễn xướng tiêu biểu, độc đáo, giàu bản sắc trong văn hóa làng Việt Nam
|
650
|
04
|
$aÂm nhạc dân gian$xDiễn xướng$xVăn hóa làng xã $zViệt Nam
|
700
|
__
|
$aThái Vũ $ebiên soạn
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000201
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000202
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000203
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000204
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000205
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000206
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000207
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000208
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000209
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.000210
|
900
|
|
0
|
911
|
|
H
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|