Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
001
|
|
VLL160002745
|
020
|
__
|
$a8934974135746$c54000 VND
|
040
|
__
|
$aNSTL$bvie$eAACR2
|
041
|
__
|
$avie
|
044
|
__
|
$avm
|
082
|
14
|
$a938.009$bA100L
|
100
|
__
|
$aRobins, Phil
|
245
|
10
|
$aAlexander đại đế và lý do nổi tiếng/$cPhil Robins; Vũ Minh Tú dịch
|
260
|
__
|
$aThành phố Hồ Chí Minh:$bNxb.Trẻ,$c2015
|
300
|
__
|
$a178 tr.:$bhình vẽ;$c20 cm
|
490
|
__
|
$aNổi danh vang dội
|
520
|
__
|
$aGiới thiệu về tiểu sử, cuộc đời và sự nghiệp của Alexander Đại đế người Macxêđônia
|
600
|
04
|
$aAlexander$cĐại đế$y356TCN - 323 TCN$zHy Lạp
|
650
|
04
|
$aTiểu sử$xLịch sử$xSự nghiệp
|
700
|
__
|
$aVũ Minh Tú $edịch
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024718
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024719
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024720
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024721
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024722
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024723
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024724
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024725
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024726
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho thiếu nhi$jTV.024727
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Hồng Nga
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|