|
Ldr
|
|
02294aas 22001818a 4500
|
|
001
|
|
VLL150001924
|
|
005
|
__
|
20111125141151.0
|
|
008
|
__
|
111122s2009 ||||||viesd
|
|
020
|
__
|
$c60800VND$d59 b
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$aBva12$bC455B
|
|
245
|
__
|
$aCông báo
|
|
260
|
__
|
$aHà Nội,$c2009
|
|
310
|
__
|
$aRa hàng ngày
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005934
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005935
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005936
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005937
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005938
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005939
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005940
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005941
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005942
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005943
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005944
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005945
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005946
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005947
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005948
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005949
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005950
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005951
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005952
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005953
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005954
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005955
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005956
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005957
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005958
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005959
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005960
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005961
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005962
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005963
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005964
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005965
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005966
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005967
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005968
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005969
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005970
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005971
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005972
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005973
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005974
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005975
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005976
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005977
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005978
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005979
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005980
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005981
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005982
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005983
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005984
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005985
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005986
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005987
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005988
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005989
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005990
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005991
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho báo tạp chí$jBC.005992
|
|
866
|
_0
|
$aTháng 1 - 12: Số 1 - 608$xMỗi năm đóng thành 59 tập
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Administrator
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|