- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Một bông sen cho cô gái nhảy Sài Gòn/ James Hadley Chase ; Huỳnh Thiện Tư dịch

Một bông sen cho cô gái nhảy Sài Gòn/ James Hadley Chase ; Huỳnh Thiện Tư dịch
Tác giả : James Hadley Chase ; Huỳnh Thiện Tư dịch
Nhà xuất bản : Nxb. TP. Hồ Chí Minh
Năm xuất bản : 2005
Nơi xuất bản : Thành phố Hồ Chí Minh
Mô tả vật lý : 151 tr.; 21 cm
Chủ đề : 1. Mỹ. 2. Tiểu thuyết. 3. Văn học hiện đại.
Tài liệu cùng tác giả
Kẻ đào thoát: Tiểu thuyết/ James Hadley Chase ; Nhật Tân dịch
Tác giả : James Hadley Chase ; Nhật Tân dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2001
Chạy trốn / Chase James Hadley, Lê Tuấn Dịch
Tác giả : Chase James Hadley, Lê Tuấn Dịch
Nhà xuất bản : Công An Nhân Dân
Năm xuất bản : 2003
Trở về từ cõi chết : Tiểu thuyết Mỹ / James Hadley Chase ; Nhật Tân dịch
Tác giả : James Hadley Chase ; Nhật Tân dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hội Nhà Văn
Năm xuất bản : 2001
Chạy trốn/ James Hadlay Chase ; Lê Tuấn dịch
Tác giả : James Hadlay Chase ; Lê Tuấn dịch
Nhà xuất bản : Công an nhân dân
Năm xuất bản : 2003
Thằng khùng : Tiểu thuyết Mỹ / James Hadley Chase ; Nhật Tân, Văn Sách dịch
Tác giả : James Hadley Chase ; Nhật Tân, Văn Sách dịch
Nhà xuất bản : Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2001
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Một bông sen cho cô gái nhảy Sài Gòn/ James Hadley Chase ; Huỳnh Thiện Tư dịch
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Một bông sen cho cô gái nhảy Sài Gòn/ James Hadley Chase ; Huỳnh Thiện Tư dịch
×
|
Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
|
001
|
|
00031351
|
|
005
|
__
|
20100811160847.0
|
|
008
|
__
|
060314s2005 ||||||Viesd
|
|
020
|
__
|
$c20000VND
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
080
|
__
|
$aN(711)3$bM458B
|
|
100
|
__
|
$aChase, James Hadley
|
|
245
|
__
|
$aMột bông sen cho cô gái nhảy Sài Gòn/$cJames Hadley Chase ; Huỳnh Thiện Tư dịch
|
|
250
|
__
|
$aTái bản lần thứ 1
|
|
260
|
__
|
$aThành phố Hồ Chí Minh:$bNxb. TP. Hồ Chí Minh,$c2005
|
|
300
|
__
|
$a151 tr.;$c21 cm
|
|
650
|
__
|
$aMỹ
|
|
650
|
__
|
$aTiểu thuyết
|
|
650
|
__
|
$aVăn học hiện đại
|
|
700
|
__
|
$a Huỳnh Thiện Tư dịch$eTác gi?
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Đọc$jDVV.018829
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Luân chuyển$jLC.017509
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Mượn$jMVV.002355
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Mượn$jMVV.023989
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVV.033048
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVV.033049
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.027632
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.027633
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.027634
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Cúc Hương
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|

