- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Đôrêmon, Đôrêmon. / Fujiko. F. Fujio; Nguyễn Thắng Vu chủ biên.

Đôrêmon, Đôrêmon. / Fujiko. F. Fujio; Nguyễn Thắng Vu chủ biên.
Tác giả : Fujiko. F. Fujio; Nguyễn Thắng Vu chủ biên.
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2006.
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 196tr. : tranh ; 18cm.
Số phân loại : 808.06
Chủ đề : 1. Sách thiếu nhi.. 2. Truyện tranh.. 3. Nhật Bản..
Thông tin xếp giá
| Thư viện | Kho lưu trữ | Ký hiệu | Trạng thái | Đăng ký mượn |
|---|---|---|---|---|
| Thư viện Trà Vinh | Phòng mượn | M039496 |
Phục vụ cho mượn (Đọc/Mượn) |
|
| Thư viện Trà Vinh | Phòng mượn | M039497 |
Phục vụ cho mượn (Đọc/Mượn) |
Tài liệu cùng tác giả
Doraemon / Fujiko F. Fujio ; Hồng Trang dịch . Tập 20 , Nobita và truyền thuyết vua mặt trời
Tác giả : Fujiko F. Fujio ; Hồng Trang dịch .
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2011
Doraemon/ Fujiko F. Fujio ; Hồng Trang dịch. Tập 12, Nobita và vương quốc trên mây
Tác giả : Fujiko F. Fujio ; Hồng Trang dịch.
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2007
Fujiko F Fujio đại tuyển tập - Doraemon truyện ngắn/ Fujiko F Fujio. Tập 3
Tác giả : Fujiko F Fujio.
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2018
Fujiko F Fujio đại tuyển tập - Doraemon truyện ngắn/ Fujiko F Fujio. Tập 2
Tác giả : Fujiko F Fujio.
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2017
Fujiko F Fujio đại tuyển tập - Doraemon truyện ngắn/ Fujiko F. Fujio. Tập 1
Tác giả : Fujiko F. Fujio.
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2017
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Không đọc sách này, viết dở đừng than! : = Read this if you want to be a great writer / Ross Raisin ; Lam An dịch
Tác giả : Ross Raisin ; Lam An dịch
Nhà xuất bản : Hồng Đức
Năm xuất bản : 2021
Cẩm nang Tư duy viết / Richard Paul, Linda Elder ; Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh dịch thuật ; Bùi Văn Nam Sơn hiệu đính
Tác giả : Richard Paul, Linda Elder ; Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh dịch thuật ; Bùi Văn Nam Sơn hiệu đính
Nhà xuất bản : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
Năm xuất bản : 2019
Thế là ngoan : Chuyện kể theo chủ đề / Tô Hoài Đạt tranh
Tác giả : Tô Hoài Đạt tranh
Nhà xuất bản : Nxb. Trẻ
Năm xuất bản : 2010
Truyện ngắn chọn lọc : Tuyển tập danh tác thế giới, Chiếc vòng cổ/ Những vì sao/ Món quà giáng sinh/ Chiếc lá cuối cùng / Guy - đơ Mô - pát - xăng/ An - phông - xơ Đô - đê/ Ô. Hen - ri nguyên tác, Kang Di Tôn tranh và lời, Ngọc Linh Dịch
Tác giả : Guy - đơ Mô - pát - xăng/ An - phông - xơ Đô - đê/ Ô. Hen - ri nguyên tác, Kang Di Tôn tranh và lời, Ngọc Linh Dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2011
- Ấn phẩm định kỳ
- Đôrêmon, Đôrêmon. / Fujiko. F. Fujio; Nguyễn Thắng Vu chủ biên.
- Ấn phẩm định kỳ
- Đôrêmon, Đôrêmon. / Fujiko. F. Fujio; Nguyễn Thắng Vu chủ biên.
|
Ldr
|
|
01031cam a2200241 a 4500
|
|
001
|
|
VLL260330896
|
|
005
|
__
|
20110813141855.0
|
|
008
|
__
|
100507b |||||||| |||||||||||
|
|
020
|
__
|
$c7500đ
|
|
040
|
__
|
$aTRAVINHLIB
|
|
041
|
0_
|
$avie
|
|
044
|
__
|
$avm
|
|
082
|
14
|
$a808.06$bĐ450R$214
|
|
100
|
1_
|
$aFujiko. F. Fujio.
|
|
245
|
10
|
$aĐôrêmon,$pĐôrêmon. /$cFujiko. F. Fujio; Nguyễn Thắng Vu chủ biên.
|
|
250
|
__
|
$aTái bản lần thứ tư.
|
|
260
|
__
|
$aH. :$bKim đồng,$c2006.
|
|
300
|
__
|
$a196tr. :$btranh ;$c18cm.
|
|
650
|
_4
|
$aTruyện tranh.
|
|
650
|
_4
|
$aSách thiếu nhi.
|
|
651
|
_4
|
$aNhật Bản.
|
|
700
|
1_
|
$aNguyễn Thắng Vu,$echủ biên.
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039413
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039417
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039418
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039422
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039423
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039424
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039427
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039430
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039432
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039436
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039437
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039438
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039439
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039440
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039441
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039443
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039445
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039449
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039452
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039453
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039455
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039456
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039457
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039461
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039462
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039467
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039473
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039474
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039475
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039479
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039486
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039487
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039488
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039489
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039490
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039491
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039492
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039493
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039494
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039495
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039496
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM039497
|
|
900
|
|
1
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|

