Ldr
|
|
00965cam##22001935a 4500
|
001
|
|
00061154
|
005
|
__
|
20120918150939.0
|
008
|
__
|
120809s2012 vm ||||||viesd
|
020
|
__
|
$c26000VND$d4 b
|
040
|
__
|
$bvie$eAACR2
|
041
|
_0
|
$avie
|
044
|
__
|
$avm
|
082
|
14
|
$214$a959.704092$bCH300L
|
100
|
_0
|
$aNguyệt Tú
|
245
|
10
|
$aChị Lê Thị Riêng/$cNguyệt Tú
|
260
|
__
|
$aHà Nội:$bThanh niên,$c2012
|
300
|
__
|
$a127 tr.;$c21 cm
|
490
|
_0
|
$aTấm gương tuổi trẻ Việt Nam
|
520
|
__
|
$3Giới thiệu về cuộc đời chị Lê Thị Riêng từ thời ấu thơ, những ngày hoạt động cách mạng đến khi chị hy sinh
|
600
|
04
|
$aLê Thị Riêng$d1925-1968$zViệt Nam
|
650
|
_4
|
$aVăn học hiện đại$xTruyện kí$zViệt Nam
|
852
|
|
$a01$bKho tài liệu$j01PM.008847$x1
|
852
|
|
$a01$bKho tài liệu$j01PM.008848$x1
|
852
|
|
$a02$bKho tài liệu$j02DV.007435$x1
|
852
|
|
$a02$bKho tài liệu$j02DV.007436$x1
|
852
|
|
$a07$bKho tài liệu$j07DV.002337$x1
|
852
|
|
$a07$bKho tài liệu$j07PM.002202$x1
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVV.054392
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.033252
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.033253
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.033254
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Administrator
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|