- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Tâm sáng chí bền/ Thu Hương,... [và những người khác].

Tâm sáng chí bền/ Thu Hương,... [và những người khác].
Tác giả : Thu Hương,... [và những người khác].
Nhà xuất bản : Thông tấn xã Việt Nam
Năm xuất bản : 2000.
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 46tr. ; 19cm.
Số phân loại : 895.922803
Chủ đề : 1. Văn học Việt Nam -- Truyện kí -- Người tốt việc tốt..
Thông tin chi tiết
| Tóm tắt : | Những gương sáng Người tốt việc tốt: Phạm Dậu, Lê Đăng Truyền, Nguyễn Trọng Hương,... |
Thông tin xếp giá
| Thư viện | Kho lưu trữ | Ký hiệu | Trạng thái | Đăng ký mượn |
|---|---|---|---|---|
| Thư viện Trà Vinh | Luân chuyển | LT003660 |
Phục vụ cho mượn (Đọc/Mượn) |
Tài liệu cùng tác giả
Vẽ tranh phong cảnh : Cơ bản - Thực tế - Toàn diện - Dễ hiểu - Dễ học / Từ Hảo, Mao Ngạn Trực biên soạ ; Mai Đỗ, Thu Hường dịch
Tác giả : Từ Hảo, Mao Ngạn Trực biên soạ ; Mai Đỗ, Thu Hường dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Thanh Hóa
Năm xuất bản : 2023
500 món ăn âu - á / Thu Hương biên soạn
Tác giả : Thu Hương biên soạn
Nhà xuất bản : Thanh Niên
Năm xuất bản : 2002
Tại sao con bạn không nghe lời : 9 nguyên tắc nuôi dạy con thành công / Junichi Izumikawa ; Thu Hương dịch
Tác giả : Junichi Izumikawa ; Thu Hương dịch
Nhà xuất bản : Phụ nữ
Năm xuất bản : 2018
Nghệ thuật kiếm tiền đỉnh cao : Làm chủ sự nghiệp nhờ các bài học sáng nghiệp đắt giá / Hồ Tâm Đồng ; Thu Hương dịch
Tác giả : Hồ Tâm Đồng ; Thu Hương dịch
Nhà xuất bản : Công thương
Năm xuất bản : 2019
Internet của tiền tệ/ Andreas M. Antonopoulos ; Thu Hương dịch ; Nguyễn Khánh An, Lê Huy Hòa hiệu đính
Tác giả : Andreas M. Antonopoulos ; Thu Hương dịch ; Nguyễn Khánh An, Lê Huy Hòa hiệu đính
Nhà xuất bản : Đại học kinh tế Quốc dân
Năm xuất bản : 2018
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Có một thiên đường cổ tích : Truyện thiếu nhi / Nguyễn Thị Vân Anh
Tác giả : Nguyễn Thị Vân Anh
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2025
Mặt trời bé con : Tập truyện thiếu nhi / Cánh Cam
Tác giả : Cánh Cam
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2025
Kim Vân Kiều Lục 1876 / Nguyễn Thị Sông Hương s.t., giới thiệu ; Dương Tuấn Anh dịch, chú giải
Tác giả : Nguyễn Thị Sông Hương s.t., giới thiệu ; Dương Tuấn Anh dịch, chú giải
Nhà xuất bản : Đại học Sư phạm
Năm xuất bản : 2025
Việt Nam từ 90 độ Nam đến from VietNam to south pole = Hành trình đến tận cùng thế giới và trở về với chính mình / Đoàn Văn Bình
Tác giả : Đoàn Văn Bình
Nhà xuất bản : Thế giới
Năm xuất bản : 2026
- Ấn phẩm định kỳ
- Tâm sáng chí bền/ Thu Hương,... [và những người khác].
- Ấn phẩm định kỳ
- Tâm sáng chí bền/ Thu Hương,... [và những người khác].
|
Ldr
|
|
01106cam a2200265 a 4500
|
|
001
|
|
VLL260315183
|
|
005
|
__
|
20130705141539.0
|
|
008
|
__
|
100507b |||||||| |||||||||||
|
|
040
|
__
|
$aTRAVINHLIB
|
|
041
|
0_
|
$avie
|
|
044
|
__
|
$avm
|
|
082
|
14
|
$a895.922803$bT 120 S$214
|
|
245
|
10
|
$aTâm sáng chí bền/$cThu Hương,... [và những người khác].
|
|
260
|
__
|
$aH. :$bThông tấn xã Việt Nam,$c2000.
|
|
300
|
__
|
$a46tr. ;$c19cm.
|
|
490
|
0_
|
$aTủ sách người tốt việc tốt.
|
|
520
|
__
|
$aNhững gương sáng Người tốt việc tốt: Phạm Dậu, Lê Đăng Truyền, Nguyễn Trọng Hương,...
|
|
650
|
_4
|
$aVăn học Việt Nam$xTruyện kí$xNgười tốt việc tốt.
|
|
700
|
0_
|
$aThu Hương.
|
|
700
|
1_
|
$aĐinh Thị Thuận.
|
|
700
|
0_
|
$aThanh Tuấn.
|
|
700
|
1_
|
$aNguyễn Thị Sự.
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003622
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003623
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003624
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003625
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003626
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003627
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003628
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003629
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003630
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003631
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003632
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003633
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003634
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003635
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003636
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003637
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003638
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003639
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003640
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003641
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003642
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003643
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003644
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003645
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003646
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003647
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003648
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003649
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003650
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003651
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003652
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003653
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003654
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003655
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003656
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003657
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003658
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003659
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003660
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003661
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003662
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003664
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003665
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT005786
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT005787
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT005788
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT005789
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT005791
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT005792
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020418
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020419
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020420
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020421
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020422
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020423
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020752
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020753
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020754
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020755
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020756
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020757
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020758
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020759
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020760
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020761
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020762
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020763
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020764
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020765
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV020766
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM023140
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM023141
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM023142
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM023143
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM023144
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM023145
|
|
900
|
|
1
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|




