- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Kho ngầm bí hiểm. / Triệu Huấn; Ngô Đồng minh họa.

Kho ngầm bí hiểm. / Triệu Huấn; Ngô Đồng minh họa.
Tác giả : Triệu Huấn; Ngô Đồng minh họa.
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 1989.
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 115tr. ; 19cm.
Số phân loại : 895.9223
Chủ đề : 1. Văn học Việt nam -- Truyện ngắn..
Thông tin xếp giá
| Thư viện | Kho lưu trữ | Ký hiệu | Trạng thái | Đăng ký mượn |
|---|---|---|---|---|
| Thư viện Trà Vinh | Luân chuyển | LT003585 |
Phục vụ cho mượn (Đọc/Mượn) |
|
| Thư viện Trà Vinh | Luân chuyển | LT003575 | Đang được mượn | |
| Thư viện Trà Vinh | Luân chuyển | LT003582 |
Phục vụ cho mượn (Đọc/Mượn) |
|
| Thư viện Trà Vinh | Phòng thiếu nhi | TN012756 |
Phục vụ cho mượn (Đọc/Mượn) |
Tài liệu cùng tác giả
Đôi bờ thương nhớ : Tiểu thuyết / Triệu Huấn
Tác giả : Triệu Huấn
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 1998
Mùa trăng tháng tư : Tập truyện ngắn / Triệu Huấn
Tác giả : Triệu Huấn
Nhà xuất bản : Công An Nhân Dân
Năm xuất bản : 2005
Truyện ngắn Triệu Huấn/ Triệu Huấn
Tác giả : Triệu Huấn
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2014
Xin đừng lỗi hẹn: Tiểu thuyết/ Triệu Huấn
Tác giả : Triệu Huấn
Nhà xuất bản : Quân đội nhân dân
Năm xuất bản : 1990
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Có một thiên đường cổ tích : Truyện thiếu nhi / Nguyễn Thị Vân Anh
Tác giả : Nguyễn Thị Vân Anh
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2025
Mặt trời bé con : Tập truyện thiếu nhi / Cánh Cam
Tác giả : Cánh Cam
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2025
Kim Vân Kiều Lục 1876 / Nguyễn Thị Sông Hương s.t., giới thiệu ; Dương Tuấn Anh dịch, chú giải
Tác giả : Nguyễn Thị Sông Hương s.t., giới thiệu ; Dương Tuấn Anh dịch, chú giải
Nhà xuất bản : Đại học Sư phạm
Năm xuất bản : 2025
Việt Nam từ 90 độ Nam đến from VietNam to south pole = Hành trình đến tận cùng thế giới và trở về với chính mình / Đoàn Văn Bình
Tác giả : Đoàn Văn Bình
Nhà xuất bản : Thế giới
Năm xuất bản : 2026
- Ấn phẩm định kỳ
- Kho ngầm bí hiểm. / Triệu Huấn; Ngô Đồng minh họa.
- Ấn phẩm định kỳ
- Kho ngầm bí hiểm. / Triệu Huấn; Ngô Đồng minh họa.
|
Ldr
|
|
00757cam a2200241 a 4500
|
|
001
|
|
VLL260308594
|
|
005
|
__
|
20130308073030.0
|
|
008
|
__
|
100507b |||||||| |||||||||||
|
|
020
|
__
|
$c700đ
|
|
040
|
__
|
$aTRAVINHLIB
|
|
041
|
0_
|
$avie
|
|
044
|
__
|
$avm
|
|
082
|
14
|
$a895.9223$bKH 400 NG$214
|
|
100
|
1_
|
$aTriệu, Huấn.
|
|
245
|
10
|
$aKho ngầm bí hiểm. /$cTriệu Huấn; Ngô Đồng minh họa.
|
|
260
|
__
|
$aH. :$bKim Đồng,$c1989.
|
|
300
|
__
|
$a115tr. ;$c19cm.
|
|
650
|
_4
|
$aVăn học Việt nam$xTruyện ngắn.
|
|
700
|
1_
|
$aNgô Đồng,$eminh họa.
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003571
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003574
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003575
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003576
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003577
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003578
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003579
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003580
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003581
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003582
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003583
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003584
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003585
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003586
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003587
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003588
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003589
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003590
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003591
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003592
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003593
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003594
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003595
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003596
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003597
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003598
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003599
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003600
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003601
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003602
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003603
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003604
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003605
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003606
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003607
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003608
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003609
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003610
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003611
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003612
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003613
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003614
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003615
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003616
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003617
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003618
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003619
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003620
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bLuân chuyển$jLT003621
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng đọc$jDV018917
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng mượn$jM014160
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng thiếu nhi$jTN003074
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng thiếu nhi$jTN003075
|
|
852
|
|
$aTVLIB$bPhòng thiếu nhi$jTN012756
|
|
900
|
|
1
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|


