- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Đừng mở cửa cho người lạ: Dành cho lứa tuổi 8/ Cát Tường

Đừng mở cửa cho người lạ: Dành cho lứa tuổi 8/ Cát Tường
Tác giả : Cát Tường
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2025
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 132 tr.: tranh vẽ; 21 cm
ISBN : 9786042279086
Số phân loại : 895.9223
Chủ đề : 1. Văn học thiếu nhi. 2. Việt Nam. 3. Truyện.
Tài liệu cùng tác giả
Lịch vạn niên 1910 - 2028/ Cát Tường
Tác giả : Cát Tường
Nhà xuất bản : Văn hóa thông tin
Năm xuất bản : 2008
Phong tục chọn ngày tốt trong dân gian/ Phong Sinh, Cát tường
Tác giả : Phong Sinh, Cát tường
Nhà xuất bản : Nxb. Thanh Hóa
Năm xuất bản : 2008
Phong tục chọn ngày tốt trong dân gian/ Phong Sinh, Cát Tường
Tác giả : Phong Sinh, Cát Tường
Nhà xuất bản : Nxb. Thanh Hóa
Năm xuất bản : 2008
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Chuyện cũ viết lại: Hồi ký/ Đặng Bá Giai
Tác giả : Đặng Bá Giai
Nhà xuất bản : Văn Học
Năm xuất bản : 2025
Vua Tây chúa Nguyễn: Tiểu thuyết lịch sử/ Ngô Tất Tố
Tác giả : Ngô Tất Tố
Nhà xuất bản : Văn Học
Năm xuất bản : 2025
Trong rừng nho: Dã sử Hồ Xuân Hương/ Ngô Tất Tố
Tác giả : Ngô Tất Tố
Nhà xuất bản : Văn Học
Năm xuất bản : 2025
Đồng linh dị truyện - Quỷ triền thân/ Tống Ngọc
Tác giả : Tống Ngọc
Nhà xuất bản : Thanh niên
Năm xuất bản : 2023
Lò mổ: Trường ca/ Nguyễn Quang Thiều
Tác giả : Nguyễn Quang Thiều
Nhà xuất bản : Hội Nhà Văn
Năm xuất bản : 2024
- Ấn phẩm định kỳ
- Đừng mở cửa cho người lạ: Dành cho lứa tuổi 8/ Cát Tường
- Ấn phẩm định kỳ
- Đừng mở cửa cho người lạ: Dành cho lứa tuổi 8/ Cát Tường
|
Ldr
|
|
00748cam##22002175a 4500
|
|
001
|
|
VLL260300686
|
|
020
|
__
|
$a9786042279086$b1500b$c47000đ
|
|
040
|
__
|
$aNSTL$bvie$eAACR2
|
|
041
|
_0
|
$avie
|
|
044
|
__
|
$avm
|
|
082
|
04
|
$223$a895.9223$bĐ556M
|
|
100
|
_0
|
$aCát Tường
|
|
245
|
10
|
$aĐừng mở cửa cho người lạ:$bDành cho lứa tuổi 8/$cCát Tường
|
|
260
|
__
|
$aH.:$bKim Đồng,$c2025
|
|
300
|
__
|
$a132 tr.:$btranh vẽ;$c21 cm
|
|
500
|
__
|
$aTên thật tác giả: Phạm Thị Hường
|
|
650
|
04
|
$aVăn học thiếu nhi
|
|
651
|
_4
|
$aViệt Nam
|
|
655
|
_4
|
$aTruyện
|
|
856
|
__
|
$a8935352627822$a5251500010017
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
cuchuong
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|




