- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Vùng trời thơ ấu: Tác phẩm chọn lọc dành cho thiếu nhi/ Võ Hồng

Vùng trời thơ ấu: Tác phẩm chọn lọc dành cho thiếu nhi/ Võ Hồng
Tác giả : Võ Hồng
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 216 tr.; 19 cm
ISBN : 9786042384582
Số phân loại : 895.9223
Chủ đề : 1. Văn học thiếu nhi. 2. Việt Nam. 3. Truyện ngắn.
Tài liệu cùng tác giả
Tuổi thơ êm đềm : Tác phẩm chọn lọc dành cho thiếu nhi / Võ Hồng
Tác giả : Võ Hồng
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2023
Niềm tin chưa mất: Tùy bút/ Võ Hồng
Tác giả : Võ Hồng
Nhà xuất bản : Văn hóa văn nghệ
Năm xuất bản : 2014
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Trong rừng dẻ gai/ Nguyễn Thị Ngọc Tú
Tác giả : Nguyễn Thị Ngọc Tú
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2025
Cánh đồng bờ biển: Dành cho lứa tuổi 10/ Nguyễn Thị Ngọc Tú
Tác giả : Nguyễn Thị Ngọc Tú
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Nhà: Dành cho lứa tuổi 11/ Nguyễn Dương Quỳnh
Tác giả : Nguyễn Dương Quỳnh
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Gánh xiếc lớp tôi: Tác phẩm chọn lọc dành cho thiếu nhi : Dành cho lứa tuổi 6/ Viết Linh
Tác giả : Viết Linh
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Đảo mật ông: Dành cho lứa tuổi 6/ Lương Thuỳ Diệu
Tác giả : Lương Thuỳ Diệu
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Vùng trời thơ ấu: Tác phẩm chọn lọc dành cho thiếu nhi/ Võ Hồng
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Vùng trời thơ ấu: Tác phẩm chọn lọc dành cho thiếu nhi/ Võ Hồng
×
|
Ldr
|
|
00789cam##22002175a 4500
|
|
001
|
|
VLL260300483
|
|
020
|
__
|
$a9786042384582$b1500b$c60000đ
|
|
040
|
__
|
$aNSTL$bvie$eAACR2
|
|
041
|
_0
|
$avie
|
|
044
|
__
|
$avm
|
|
082
|
04
|
$223$a895.9223$bV513T
|
|
100
|
_1
|
$aVõ Hồng
|
|
245
|
00
|
$aVùng trời thơ ấu:$bTác phẩm chọn lọc dành cho thiếu nhi/$cVõ Hồng
|
|
260
|
__
|
$aH.:$bKim Đồng,$c2024
|
|
300
|
__
|
$a216 tr.;$c19 cm
|
|
490
|
_0
|
$aTủ sách Vàng
|
|
650
|
04
|
$aVăn học thiếu nhi
|
|
651
|
_4
|
$aViệt Nam
|
|
655
|
_4
|
$aTruyện ngắn
|
|
856
|
__
|
$a8935352614624$a6241100030006
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
cuchuong
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|



