|
Ldr
|
|
00920nam 22002778a 4500
|
|
001
|
|
VLL250292815
|
|
005
|
__
|
20060720140729.0
|
|
008
|
__
|
050315s2004 ||||||Viesd
|
|
020
|
__
|
$c7500đ$d1500b
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
__
|
$a959.704 092$bH 428 V
|
|
245
|
00
|
$aHỏi & đáp về cuộc đời và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh
|
|
250
|
__
|
$aTái bản lần IV
|
|
260
|
__
|
$aTp. Hồ Chí Minh:$bNxb Trẻ,$c2004
|
|
300
|
__
|
$a79tr.;$c20cm
|
|
520
|
__
|
$aHỏi và đáp về cuộc đời và sự nghiệp của chủ tịch Hồ Chí Minh.
|
|
650
|
_4
|
$aCuộc đời
|
|
650
|
#4
|
$aHồ Chí Minh
|
|
650
|
#4
|
$aSự nghiệp
|
|
653
|
__
|
$aHỏi đáp
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Đọc$jDVV.018075
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Luân chuyển$jLC.022674
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Luân chuyển$jLC.022675
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Luân chuyển$jLC.022847
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Mượn$jMVV.015502
|
|
852
|
|
$aBTLIB$bKho Mượn$jMVV.015503
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TV Bến Tre
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|