|
Ldr
|
|
00810nam 22001938a 4500
|
|
001
|
|
VLL250253509
|
|
005
|
__
|
20051223081203.0
|
|
008
|
__
|
040324s1998 ||||||Viesd
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
084
|
__
|
$aVT$bT 527 T
|
|
245
|
00
|
$aTuyển tập văn 1945 - 1975:$bKỷ niệm Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh 300 năm : Hai tập/$cVân An, Quốc Ấn, Võ Trường Chinh..
|
|
260
|
__
|
$aTp.Hồ Chí Minh:$bNxb Sở văn hóa thông tin,$c1998
|
|
300
|
__
|
$a2T;$c21cm
|
|
500
|
__
|
$aĐTTS ghi : Hội nhà văn thành phố Hồ Chí Minh
|
|
505
|
__
|
$aT.1.-498tr.*$T.2.-449tr.
|
|
700
|
__
|
$a Quốc Ấn$eTác giả
|
|
700
|
##
|
$a Võ Trường Chinh...$eTác giả
|
|
774
|
__
|
$dTp.Hồ Chí Minh: Nxb Sở văn hóa thông tin, 1998$g1$h498tr.
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TV Bến Tre
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH2
|