|
Ldr
|
|
00790nam 22002058a 4500
|
|
001
|
|
VLL250252635
|
|
005
|
__
|
20050516180536.0
|
|
008
|
__
|
040324s1982 ||||||Viesd
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
084
|
__
|
$a6C7.2$bT 312 T
|
|
084
|
__
|
##
|
|
100
|
_0
|
$aĐưbina, P.V$eNguyễn An dịch
|
|
245
|
00
|
$aTính toán công nghệ sản xuất các chất vô cơ:$bHai tập/$cP.V.Đưbina, A.X.Xoloveva, Yu.I.Visnyak ; Nguyễn An dịch
|
|
260
|
__
|
$aH.:$bKhoa học và kỹ thuật,$c1982
|
|
300
|
__
|
$a2T;$c19cm
|
|
505
|
__
|
$aT.5 : Cách xử lý đất, chăm sóc vườn.-124tr.*$T.6 : Kỹ thuật nuôi thủy sản tôm cua.-131tr.
|
|
650
|
__
|
4
|
|
774
|
__
|
$aP.V.Đưbina$dH. : Khoa học và kỹ thuật, 1982$g1$h298tr.
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TV Bến Tre
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH2
|