|
Ldr
|
|
00782nam 22002298a 4500
|
|
001
|
|
VLL250252302
|
|
005
|
__
|
20050518160521.0
|
|
008
|
__
|
040324s1996 ||||||Viesd
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
084
|
__
|
$a4(N414)(075)$bGI 108 TR
|
|
100
|
__
|
$eNguyễn Thiện Chí, Trần Xuân Ngọc Lan dịch và chú giải
|
|
245
|
00
|
$aGiáo trình tiếng Hoa trung cấp/$cNguyễn Thiện Chí, Trần Xuân Ngọc Lan dịch và chú giải
|
|
250
|
__
|
$aTái bản lần thứ 2
|
|
260
|
__
|
$aT.p.Hồ Chí Minh:$bNxb Trẻ,$c1996
|
|
300
|
__
|
$a2T
|
|
300
|
##
|
$c21cm
|
|
505
|
__
|
$aT.1.-254tr.*$T.2.-311tr.
|
|
650
|
_4
|
$aGiáo trình
|
|
650
|
#4
|
$aNgôn ngữ
|
|
650
|
#4
|
$aTiếng Hoa
|
|
774
|
__
|
$dTp.Hồ Chí Minh: Nxb Trẻ, 1996$g1$h254tr.
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TV Bến Tre
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH2
|