|
Ldr
|
|
01230nam 22003258a 4500
|
|
001
|
|
VLL250251708
|
|
005
|
__
|
20050622090652.0
|
|
008
|
__
|
050622s2000 ||||||Viesd
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
084
|
__
|
$a591.9$bĐ 455 V
|
|
245
|
_0
|
$aĐộng vật chí Việt Nam/$cNguyễn Văn Chung, Đặng Ngọc Thanh, Phạm Thị Dự biên soạn..
|
|
260
|
__
|
$aH.:$bKhoa học và kỹ thuật,$c2000
|
|
300
|
__
|
$a12T;$c27cm
|
|
650
|
__
|
4
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2000$g1$h263tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2000$g2$h184tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2000$g3$h386tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2000$g4$h401tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2000$g7$h332tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2000$g8$h387tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2001$g10$h330tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2001$g11$h434tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2001$g12$h324tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2001$g5$h239tr.
|
|
774
|
__
|
$dH.: Khoa học và kỹ thuật, 2001$g9$h385tr.
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TV Bến Tre
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH2
|