|
Ldr
|
|
01401nam 22003258a 4500
|
|
001
|
|
VLL250250528
|
|
005
|
__
|
20060208080243.0
|
|
008
|
__
|
040702s2003 ||||||Viesd
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
084
|
__
|
$2sổ tay$a6T7.3-018.5(075)$bC513N
|
|
084
|
__
|
$2Phần mềm
|
|
084
|
__
|
$2Tin học
|
|
100
|
_0
|
$aNguyễn Hạnh
|
|
245
|
__
|
$aCùng nhau viết phần mềm:$b9 tập/$cNguyễn Hạnh, Nguyễn Duy Linh
|
|
260
|
__
|
$aTp.Hồ Chí Minh:$bNxb Trẻ,$c2003
|
|
300
|
__
|
$a9T;$c19cm
|
|
310
|
__
|
$bMicrosoff Windows XP Tự mình làm được tất cả
|
|
362
|
__
|
$aNguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài
|
|
700
|
__
|
$a Nguyễn Duy Linh$eTác giả
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hạnh$dTp.Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2003$g1$h112tr.
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hạnh$dTp.Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2003$g2$h112tr.
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hạnh$dTp.Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2003$g3$h112tr.
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hạnh$dTp.Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2003$g4$h112tr.
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hạnh$dTp.Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2003$g5$h112tr.
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hạnh$dTp.Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2003$g6$h112tr.
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hạnh$dTp.Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2003$g7$h112tr.
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hạnh$dTp.Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2003$g8$h112tr.
|
|
774
|
__
|
$aNguyễn Hạnh$dTp.Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2003$g9$h112tr.
|
|
866
|
__
|
$a2002$x24.000đ
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TV Bến Tre
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH2
|