
Nguyễn, Văn Luật
Cây lúa Việt Nam thế kỷ 20 / Nguyễn Văn Luật . - 388 tr. ;
- ĐKCB: PM.013731,PM.013732,PM.013730,VL.003197,VL.003198,LC.058699,LC.058700,LC.058701,LC.058702,LC.058703,LC.058704,LC.058705,LC.058706,LC.058707,LC.061358,LC.061359,LC.061519
Thông tin chi tiết
| Tóm tắt : | Giới thiệu đất lúa Việt Nam, thủy lợi với sản xuất lúa ở Việt Nam, bảo quản và chế biến lúa gạo, cơ giới hóa sản xuất lúa ở Việt Nam |
Tài liệu cùng tác giả
Cây lúa Việt Nam thế kỷ 20 / Nguyễn Văn Luật . T. 2
Tác giả : Nguyễn Văn Luật .
Nhà xuất bản : Nông nghiệp
Năm xuất bản : 2003
Cây lúa Việt Nam thế kỷ 20/ Nguyễn Văn Luật. T. 1
Tác giả : Nguyễn Văn Luật.
Nhà xuất bản : Nông nghiệp
Năm xuất bản : 2003
Cây lúa Việt Nam/ Nguyễn Văn Luật. T. 2
Tác giả : Nguyễn Văn Luật.
Nhà xuất bản : Nông nghiệp
Năm xuất bản : 2009
Cây lúa Việt Nam/ Nguyễn Văn Luật. T. 3
Tác giả : Nguyễn Văn Luật.
Nhà xuất bản : Nông nghiệp
Năm xuất bản : 2009
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Các phương pháp phân tích hóa học hữu cơ/ Houben Weyl ; Người dịch: Nguyễn Đức Huệ,...[et. al]. T.3
Tác giả : Houben Weyl ; Người dịch: Nguyễn Đức Huệ,...[et. al].
Nhà xuất bản : Khoa học và kỹ thuật
Năm xuất bản : 1981
Cây lúa Việt Nam thế kỷ 20 / Nguyễn Văn Luật . T. 2
Tác giả : Nguyễn Văn Luật .
Nhà xuất bản : Nông nghiệp
Năm xuất bản : 2003
Bác sĩ cây trồng/ Nguyễn Đăng Nghĩa , Nguyễn Mạnh Chinh. Q.36, Trồng - chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh cây ngô
Tác giả : Nguyễn Đăng Nghĩa , Nguyễn Mạnh Chinh.
Nhà xuất bản : Nxb. Nông nghiệp
Năm xuất bản : 2008
Bác sĩ cây trồng/ Nguyễn Đăng Nghĩa, Nguyễn Mạnh Chinh. Q.35, Trồng - chăm sóc & phòng trừ sâu bệnh cây lúa
Tác giả : Nguyễn Đăng Nghĩa, Nguyễn Mạnh Chinh.
Nhà xuất bản : Nxb. Nông nghiệp
Năm xuất bản : 2008
Cây lúa Việt Nam thế kỷ 20/ Nguyễn Văn Luật. T. 1
Tác giả : Nguyễn Văn Luật.
Nhà xuất bản : Nông nghiệp
Năm xuất bản : 2003
- Ấn phẩm định kỳ
- Cây lúa Việt Nam thế kỷ 20 / Nguyễn Văn Luật . T. 3
- Ấn phẩm định kỳ
- Cây lúa Việt Nam thế kỷ 20 / Nguyễn Văn Luật . T. 3
|
Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
|
001
|
|
00027404
|
|
005
|
__
|
20040108020121.0
|
|
008
|
__
|
060314s2003 ||||||viesd
|
|
020
|
__
|
$c25000VND
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$a633.11$bC126L
|
|
100
|
__
|
$aNguyễn, Văn Luật
|
|
245
|
__
|
$aCây lúa Việt Nam thế kỷ 20 /$cNguyễn Văn Luật .$nT. 3
|
|
260
|
__
|
$aHà Nội :$bNông nghiệp,$c2003
|
|
300
|
__
|
$a388 tr. ;$c27 cm
|
|
520
|
__
|
$aGiới thiệu đất lúa Việt Nam, thủy lợi với sản xuất lúa ở Việt Nam, bảo quản và chế biến lúa gạo, cơ giới hóa sản xuất lúa ở Việt Nam
|
|
650
|
__
|
$aCây lương thực
|
|
650
|
__
|
$aKỹ thuật trồng trọt
|
|
650
|
__
|
$aLúa
|
|
650
|
__
|
$aNông nghiệp
|
|
700
|
__
|
$aNguyễn Văn Luật chủ biên
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.058699
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.058700
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.058701
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.058702
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.058703
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.058704
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.058705
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.058706
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.058707
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.061358
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.061359
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho cơ sở$jLC.061519
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVL.003197
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVL.003198
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.013730
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.013731
|
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho mượn$jPM.013732
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Administrator,Đào
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH1
|
Sách tập 

