Ldr
|
|
01458aam 22003138a 4500
|
001
|
|
00048672
|
005
|
__
|
20100107080142.0
|
008
|
__
|
100107s2007 ||||||Viesd
|
020
|
__
|
$c230000 đ$d1 b
|
041
|
__
|
$aVie
|
082
|
__
|
$a580.9597$bS102Đ
|
245
|
__
|
$aSách đỏ Việt Nam/$cTrần Phương Anh, Trần Thế Bách, Nguyễn Tiến Bân..$nP. II
|
246
|
__
|
$aVietnam red data book - Part II- Plants
|
260
|
__
|
$aHà Nội:$bKhoa học tự nhiên và công nghệ,$c2007
|
300
|
__
|
$a611 tr;$c27 cm.
|
500
|
__
|
$aĐTTS ghi: Bộ Khoa học và Công nghệ. Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
|
520
|
_3
|
$aGiới thiệu 448 loài thực vật và phân hạng trong sách đỏ Việt Nam: Các cây thuộc ngành mộc lan, lớp mộc lan, và các họ trong lớp mộc lan; Ngành thông; ngành dương xỉ; ngành rong đỏ; ngành rong nâu; ngành nấm. Mỗi loài cây đều có đặc điểm nhận dạng; đặc điểm sinh học và sinh thái. Phân bố, giá trị, phân hạng biện pháp bảo vệ
|
650
|
__
|
$aBảo vệ
|
650
|
__
|
$aSinh học
|
650
|
__
|
$aThực vật
|
650
|
__
|
$aViệt Nam
|
700
|
__
|
$a Nguyễn Tiến Bân..$eTác gi?
|
700
|
__
|
$a Trần Thế Bách$eTác gi?
|
700
|
__
|
$aTrần Phương Anh$eTác gi?
|
773
|
__
|
$d2007$tSách đỏ Việt Nam$w48671$dHà Nội
|
852
|
|
$aVLLIB$bKho đọc$jVL.007503
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Administrator
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH1
|